字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
独木舟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独木舟
独木舟
Nghĩa
将整段树干加工成中空的小船。用桨划行。是最古老的水上运输工具。踪迹遍布全世界,至今偏僻地区仍有使用。
Chữ Hán chứa trong
独
木
舟