字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独木难支
独木难支
Nghĩa
一根木头支持不住高大的房子,比喻一个人的力量难以支撑全局。
Chữ Hán chứa trong
独
木
难
支