字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独杀
独杀
Nghĩa
1.谓独力杀之。 2.谓只杀他人,而不被人杀。
Chữ Hán chứa trong
独
杀