字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
独松关 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独松关
独松关
Nghĩa
1.关名。在今浙江省馀杭县西北独松岭上。关道险窄,旧为军事要地。
Chữ Hán chứa trong
独
松
关