字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独树
独树
Nghĩa
1.一株树;一根木。 2.单独竖起。
Chữ Hán chứa trong
独
树