字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
独树一帜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独树一帜
独树一帜
Nghĩa
单独树立起一面旗帜,比喻自成一家。
Chữ Hán chứa trong
独
树
一
帜