字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独树不成林
独树不成林
Nghĩa
1.同"独木不成林"。
Chữ Hán chứa trong
独
树
不
成
林