字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独清
独清
Nghĩa
1.谓清白自处,不同流合污。 2.独自扫清。
Chữ Hán chứa trong
独
清
独清 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台