字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独特
独特
Nghĩa
独有的;特别的风格~ㄧ~的见解。
Chữ Hán chứa trong
独
特