字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
独用将军 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独用将军
独用将军
Nghĩa
1.草名。根叶可入药。见明李时珍《本草纲目.草五.独用将军》。
Chữ Hán chứa trong
独
用
将
军