字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独知
独知
Nghĩa
1.知人所不知;仅一人知。 2.仅仅知道。
Chữ Hán chứa trong
独
知