字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
独秀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独秀
独秀
Nghĩa
1.独自茂盛。 2.特别突出;超群出众。 3.指超越。
Chữ Hán chứa trong
独
秀