字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独苗
独苗
Nghĩa
(~儿)一家或一个家族唯一的后代。也说独苗苗。
Chữ Hán chứa trong
独
苗