字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独行独断
独行独断
Nghĩa
1.同"独断独行"。
Chữ Hán chứa trong
独
行
断
独行独断 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台