字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独贤
独贤
Nghĩa
1.谓独劳。 2.特别贤良。
Chữ Hán chứa trong
独
贤