字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独资
独资
Nghĩa
指由一个人或一方单独拿出资金(办企业)~经营ㄧ~企业。
Chữ Hán chứa trong
独
资