字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独轮车
独轮车
Nghĩa
只有一个车轮的小车,多用手推着走。
Chữ Hán chứa trong
独
轮
车
独轮车 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台