字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独门
独门
Nghĩa
(~儿)①只供一户人家进出的门~独院ㄧ~进出,互不干扰。②一人或一家独有的某种技能或秘诀~儿绝活。
Chữ Hán chứa trong
独
门