字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独马小车
独马小车
Nghĩa
1.明代宁夏一带使用的轻便战车。
Chữ Hán chứa trong
独
马
小
车