字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
独鹿
独鹿
Nghĩa
1.剑名。一说即鸱夷。革囊。 2.旋风。 3.地名。即涿鹿。在河北省涿鹿县西,为古代东北夷所居之地。
Chữ Hán chứa trong
独
鹿