字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狭窄
狭窄
Nghĩa
1.宽度小。 2.范围小。 3.心胸﹑见识等不宏大宽广。
Chữ Hán chứa trong
狭
窄