字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狮吼堂
狮吼堂
Nghĩa
1.喻悍妻施威之家。
Chữ Hán chứa trong
狮
吼
堂