字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狮子吼
狮子吼
Nghĩa
1.佛教语。比喻佛菩萨说法时震慑一切外道邪说的神威。见《维摩经.佛国品》。 2.泛指传经说法。 3.喻悍妻怒骂之声。
Chữ Hán chứa trong
狮
子
吼