字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
狮猫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狮猫
狮猫
Nghĩa
1.猫的一种。长毛巨尾,俗称狮子猫。
Chữ Hán chứa trong
狮
猫