字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狮蛮
狮蛮
Nghĩa
1.宋代重阳节蒸糕上的粉制饰物。亦借指这种蒸糕。 2.古代武官腰带钩上饰有狮子﹑蛮王的形象,因以指武官腰带。 3.指旧时节日赛会扮演的狮子﹑蛮王。
Chữ Hán chứa trong
狮
蛮