字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狮负
狮负
Nghĩa
1.宝石名。即猫睛石,俗称猫儿眼。
Chữ Hán chứa trong
狮
负