字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
狮身人面像 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狮身人面像
狮身人面像
Nghĩa
即斯芬克司①”(904页)。
Chữ Hán chứa trong
狮
身
人
面
像