字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狱犴
狱犴
Nghĩa
1.亦作"狱豻"。亦作"狱?"。 2.牢狱。 3.诉讼。 4.指刑狱定罪的法令。
Chữ Hán chứa trong
狱
犴