字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狱谳
狱谳
Nghĩa
1.刑狱议罪。 2.刑狱议罪的法令。
Chữ Hán chứa trong
狱
谳