字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
狴犴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狴犴
狴犴
Nghĩa
传说中的野兽名。为龙所生,形状如虎,有威力。常于牢狱之门绘其形,故又代称牢狱。
Chữ Hán chứa trong
狴
犴