字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狷介
狷介
Nghĩa
〈书〉性情正直,不肯同流合污~之士。
Chữ Hán chứa trong
狷
介