字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
狸头瓜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狸头瓜
狸头瓜
Nghĩa
1.《艺文类聚》卷八七引晋郭义恭《广志》"瓜之所出,以辽东﹑庐江﹑炖煌之种为美,有鱼瓜﹑狸头瓜﹑蜜筒瓜﹑女臂瓜。"
Chữ Hán chứa trong
狸
头
瓜