字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狸步
狸步
Nghĩa
1.古代大射时测量侯道的器具,长六尺。
Chữ Hán chứa trong
狸
步