字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
狸豆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狸豆
狸豆
Nghĩa
1.亦称"狸沙"。 2.豆名。因有斑点如狸纹,故称。又名猎沙﹑黎豆﹑虎櫐﹑虎豆。
Chữ Hán chứa trong
狸
豆