字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狼兵
狼兵
Nghĩa
1.明时,以粤西狼人组成的军队。
Chữ Hán chứa trong
狼
兵