狼吃幞头

Nghĩa

1.狼衔去人的幞头,吞不下又吐不出。比喻有苦难言,强自忍耐。

Chữ Hán chứa trong

狼吃幞头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台