字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狼吞虎咽
狼吞虎咽
Nghĩa
形容吃东西又猛又急。
Chữ Hán chứa trong
狼
吞
虎
咽
狼吞虎咽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台