字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
狼嗥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狼嗥
狼嗥
Nghĩa
1.亦作"狼嘷"。 2.狼叫。 3.形容凄厉的哭叫声。
Chữ Hán chứa trong
狼
嗥