字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狼嗥鬼叫
狼嗥鬼叫
Nghĩa
1.形容声音凄厉。
Chữ Hán chứa trong
狼
嗥
鬼
叫