字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狼奔豕突
狼奔豕突
Nghĩa
狼和猪东奔西跑。比喻成群的坏人乱窜乱撞。
Chữ Hán chứa trong
狼
奔
豕
突
狼奔豕突 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台