字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狼胥
狼胥
Nghĩa
1.即狼居胥山。西汉骠骑将军霍去病击败匈奴之后,积土为坛于狼居胥山以祭天。因亦用以指声威远播。
Chữ Hán chứa trong
狼
胥