字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狼臅膏
狼臅膏
Nghĩa
1.狼胸臆中的脂膏。
Chữ Hán chứa trong
狼
臅
膏