字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狼顾鸱踤
狼顾鸱踤
Nghĩa
1.如狼凶视,如鸱峙立。比喻凶暴者伺机欲动。
Chữ Hán chứa trong
狼
顾
鸱
踤