字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
猎碣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猎碣
猎碣
Nghĩa
1.指石鼓文。我国现存最早的刻石文字。因内容为歌咏秦国君游猎情况,故也称"猎碣"。
Chữ Hán chứa trong
猎
碣