字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猎缨
猎缨
Nghĩa
1.收揽冠带,表示恭敬严肃。
Chữ Hán chứa trong
猎
缨