字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猎跋
猎跋
Nghĩa
1.犹践踏。亦谓行止不正之貌。
Chữ Hán chứa trong
猎
跋
猎跋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台