字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
猒猒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猒猒
猒猒
Nghĩa
1.安静貌。 2.犹漫漫。长远无际貌。 3.犹奄奄。气息微弱貌。
Chữ Hán chứa trong
猒