字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猒饫
猒饫
Nghĩa
1.饮食饱足。引申为自足不外求。《楚辞.严忌》"时猒饫而不用兮﹐且隐伏而远身。"朱熹集注"厌饫﹐自足而不乐见闻之意也。"一说犹厌倦。王逸注"言时君不好忠直之士﹐猒倦其言而不肯用。"
Chữ Hán chứa trong
猒
饫