字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猕猴梯
猕猴梯
Nghĩa
1.小而长之梯。以人如猕猴攀援而上,故称。
Chữ Hán chứa trong
猕
猴
梯