字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猕猴面
猕猴面
Nghĩa
1.像猕猴的脸庞。比喻容貌丑陋怪异。
Chữ Hán chứa trong
猕
猴
面
猕猴面 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台